Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Fuchshengst' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Fuchshengst
der
[ˈfʊksˌhɛŋst]
Danh từ
Số nhiều: Fuchshengste
Định nghĩa
1
ngựa hồng
- Ngựa đực có bộ lông màu nâu đỏ hoặc màu hạt dẻ.
männliches Pferd mit braunem Fell
„Ein anderer fand, versteckt hinter Strohhaufen, einen gut gewachsenen
Fuchshengst
, den er stolz auf den Hof führte.“
“Một người khác tìm thấy, ẩn sau những đống rơm, một con ngựa hồng đực vạm vỡ, rồi đầy tự hào dắt nó vào sân.”
Danh từ