

chuyến hàng- lượng hàng hóa được chở bằng một phương tiện vận chuyển (có bánh lăn)
die Ladung eines (rollenden) Transportmittels
chuyến xe- chuyến đi phục vụ cho việc vận chuyển (bằng xe ngựa hoặc xe tải)
die dem Transport dienende Fahrt (mit einem Wagen)