

im lặng vô tuyến- Khoảng thời gian không có việc phát hoặc liên lạc bằng vô tuyến điện.
Zeit, in der nicht gefunkt wird
khoảng ngắt sóng- Khoảng tạm dừng giữa các chương trình phát thanh, khi không có nội dung nào được phát sóng.
Pause zwischen Rundfunksendungen
cắt đứt liên lạc- Tình huống trong đó hai người hoặc hai bên, thường vì mâu thuẫn, không còn liên lạc hay trò chuyện với nhau nữa.
Situation, in der zwei Personen/Parteien meist wegen eines Streits nicht mehr miteinander kommunizieren