Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Furzgeräusch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Furzgeräusch
das
[ˈfʊʁt͡sɡəˌʁɔɪ̯ʃ]
Danh từ
Số nhiều: Furzgeräusche
Định nghĩa
1
tiếng rắm
- Âm thanh được tạo ra khi ai đó đánh rắm.
durch Furzen erzeugtes Geräusch
„Das peinliche
Furzgeräusch
, da tanz ich Schneewalzer zu.“
“Cái tiếng rắm đáng xấu hổ đó, tôi sẽ nhảy điệu van tuyết theo nó.”
Danh từ