Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Furzmulde' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Furzmulde
die
[ˈfʊʁt͡sˌmʊldə]
Danh từ
Số nhiều: Furzmulden
Định nghĩa
1
giường
- Đồ nội thất dùng để nằm ngủ hoặc nghỉ ngơi.
Möbelstück zum Schlafen
Từ đồng nghĩa
Bett
Furzmolle
Danh từ