Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Gallenleiden' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Gallenleiden
das
[ˈɡalənˌlaɪ̯dn̩]
Danh từ
Số nhiều: Gallenleiden
Định nghĩa
1
bệnh túi mật
- tình trạng bệnh lý kéo dài ảnh hưởng đến túi mật
(dauerhafte) Erkrankung der Galle
„Bouvard bekam ein
Gallenleiden
davon.“
„Bouvard mắc phải một chứng bệnh túi mật từ đó.“
Danh từ