Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Galvanometer' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Galvanometer
das
[ɡalvanoˈmeːtɐ]
Danh từ
Số nhiều: Galvanometer
Định nghĩa
1
điện kế
- thiết bị dùng để đo cường độ dòng điện
Gerät zur Bestimmung der elektrischen Stromstärke
Từ đồng nghĩa
Rheometer
Danh từ