

ngỗng- một nhóm các chi không có quan hệ trực tiếp thuộc họ vịt (cổ dài trung bình giữa vịt và thiên nga, chân không ngắn như ở vịt)
eine ganze Reihe von nicht unmittelbar verwandten Gattungen der Gänsevögel (Halslänge zwischen Ente und Schwan, Beine nicht ganz so kurz wie bei den Enten)
phân họ Ngỗng- phân họ thuộc họ Vịt
Unterfamilie der Entenvögel
ngỗng nhà- loài ngỗng nuôi trong nhà (Anser anser f. domestica)
die Hausgans (Anser anserf.domestica)
ngỗng cái- con ngỗng giống cái
weibliche Gans
cô gái ngốc nghếch- người phụ nữ hoặc cô gái (thường mang nghĩa miệt thị)
weibliche Person, Frau oder Mädchen