Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Gartenpflanze' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Gartenpflanze
die
[ˈɡaʁtn̩ˌp͡flant͡sə]
Danh từ
Số nhiều: Gartenpflanzen
Định nghĩa
1
cây vườn
- Loài cây được trồng và chăm sóc trong vườn.
Pflanze, die im Garten gezogen wird
In meinem Hausgarten stehen viele
Gartenpflanzen
.
Trong khu vườn nhà tôi có nhiều cây vườn.
Danh từ