Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Gartenteich' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Gartenteich
der
[ˈɡaʁtn̩ˌtaɪ̯ç]
Danh từ
Số nhiều: Gartenteiche
Định nghĩa
1
ao vườn
- Ao được tạo ra nhân tạo trong khu vườn.
Teich, der künstlich in einem Garten angelegt wurde
Im
Gartenteich
schwimmen bunte Fische.
Trong ao vườn có những con cá nhiều màu sắc đang bơi.
Bei der Gestaltung ihrer
haben die Hubers weder Kosten noch Mühen gescheut.
Gartenteiche
Khi thiết kế các ao vườn của mình, gia đình Huber đã không tiếc tiền bạc cũng như công sức.
Danh từ