Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Gaumensegellaut' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Gaumensegellaut
der
[ˈɡaʊ̯mənzeːɡl̩ˌlaʊ̯t]
Danh từ
Số nhiều: Gaumensegellaute
Định nghĩa
1
âm ngạc mềm
- Âm ngữ được tạo ra ở ngạc mềm.
Sprachlaut, der am Gaumensegel gebildet wird.
Gaumensegellaute
sind im Deutschen die Laute [k], [g] und [x].
Trong tiếng Đức, các âm ngạc mềm là các âm [k], [g] và [x].
Từ đồng nghĩa
Velar
Từ trái nghĩa
Palatal
Wängler führt für die Velaren den Begriff
Gaumensegellaute
an.
Wängler dùng thuật ngữ âm ngạc mềm cho các âm velar.
Danh từ