Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Geburtsvideo' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Geburtsvideo
das
[ɡəˈbuːɐ̯t͡sˌviːdeo]
Danh từ
Số nhiều: Geburtsvideos
Định nghĩa
1
video sinh nở
- đoạn phim quay lại cảnh một em bé được sinh ra
Video, das eine Geburt zeigt
„Statt eines altmodischen
Geburtsvideos
würden sie ihrem Kind eines Tages seine Empfängnis zeigen.“
Thay vì một video sinh nở kiểu cũ, một ngày nào đó họ sẽ cho đứa trẻ xem cảnh nó được thụ thai.
Danh từ