sự phản đối- thái độ bên trong thể hiện sự không đồng tình hoặc chống lại một điều gì đó
innere Haltung, gegen etwas zu sein
phe đối lập- toàn bộ những người đứng về phía đối nghịch hoặc chống lại ai đó, điều gì đó
Gesamtheit der Gegner