'Gehhilfe' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Gehhilfedie
[ˈɡeːˌhɪlfə]Danh từSố nhiều: Gehhilfen
Định nghĩa
1
dụng cụ trợ đi- Thiết bị chỉnh hình hoặc hỗ trợ y tế giúp người dùng đi lại dễ dàng và ổn định hơn.
orthopädisches Gerät zur Verbesserung der Gehfähigkeit
Nach der Operation war er lange Zeit auf eine Gehhilfe angewiesen.
Sau ca phẫu thuật, anh ấy đã phải phụ thuộc vào dụng cụ trợ đi trong một thời gian dài.
„Für mich jedoch, der erst kürzlich seine medizinisch notwendigen Gehhilfen in die Ecke stellen konnte, ist der an diesem Sonntagvormittag erworbene Ebenholzstock mehr als nur ein modisches Accessoire, sondern eine elegante Zwischenlösung auf dem Weg zur vollständigen Bewegungsfreiheit.“
“Tuy nhiên, đối với tôi, người mới chỉ gần đây mới có thể cất những dụng cụ trợ đi cần thiết về mặt y tế của mình vào góc, thì cây gậy gỗ mun có được vào sáng Chủ nhật này không chỉ là một phụ kiện thời trang, mà còn là một giải pháp trung gian thanh lịch trên con đường tiến tới khả năng vận động hoàn toàn tự do.”