Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Genickfänger' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Genickfänger
der
[ɡəˈnɪkˌfɛŋɐ]
Danh từ
Số nhiều: Genickfänger
Định nghĩa
1
dao săn
- một loại dao dùng trong săn bắn.
ein Jagdmesser
Danh từ