

lòng dẫn- Phần đáy và thành tự nhiên hoặc nhân tạo tạo thành chỗ cho nước chảy, như lòng sông hoặc lòng suối.
natürliches oder künstliches Gewässerbett (Fluss- oder Bachbett)
mương nước- Dòng nước nhỏ được con người tạo ra để dẫn nước đi theo một hướng nhất định.
kleiner, künstlich angelegter Wasserlauf