đánh giá mùi- kết quả thu được từ quá trình ngửi; sự đánh giá bằng lời đối với các chất có mùi.
das, was bei dem Vorgang Riechen herauskommt; verbale Bewertung von Geruchsstoffen
„Um ein Urteil fällen zu können, kombinieren Sie jetzt Ihr Geruchsergebnis mit dem Geschmackserlebnis und Sie kommen auf Beschreibungen wie z.B. mild fruchtig, mittel fruchtig, intensiv fruchtig oder auf individuelle persönliche Beschreibungen.“
“Để có thể đưa ra nhận định, bây giờ bạn hãy kết hợp kết quả đánh giá mùi của mình với trải nghiệm vị giác, và bạn sẽ đi đến những mô tả như chẳng hạn: trái cây nhẹ, trái cây mức trung bình, trái cây đậm, hoặc những mô tả cá nhân riêng biệt.”
„Für die Diagnose ist vor allem ein feines Näschen gefragt; das Geruchsergebnis wird mit Hilfe der Rosenberg-Skala beurteilt.“
“Đối với chẩn đoán, trước hết cần có khứu giác tinh tế; kết quả đánh giá mùi được đánh giá bằng thang Rosenberg.”