Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Geschenktüte' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Geschenktüte
die
[ɡəˈʃɛŋkˌtyːtə]
Danh từ
Số nhiều: Geschenktüten
Định nghĩa
1
túi quà
- Túi đựng một món quà/nhiều món quà
Tüte mit einem Geschenk/Geschenken
„Ich zog das kleine Stoffstück aus der
Geschenktüte
, betastete es mit feuchten Fingern.“
“Tôi lấy mảnh vải nhỏ ra khỏi túi quà, sờ nó bằng những ngón tay ẩm ướt.”
Danh từ