Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Geselchtes' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Geselchtes
das
[ɡəˈzɛlçtəs]
Danh từ
Định nghĩa
1
thịt xông khói
- Thịt đã được hun khói để bảo quản hoặc tạo hương vị.
geräuchertes Fleisch
Zur Brotzeit gibt es
Geselchtes
.
Bữa ăn nhẹ có thịt xông khói.
Từ đồng nghĩa
Rauchfleisch
Räucherfleisch
Danh từ