Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Gesprächsdauer' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Gesprächsdauer
die
[ɡəˈʃpʁɛːçsˌdaʊ̯ɐ]
Danh từ
Số nhiều: Gesprächsdauern
Định nghĩa
1
thời lượng
- Khoảng thời gian kéo dài của một cuộc trò chuyện hoặc cuộc gọi.
Dauer eines Gesprächs
Das neue Telefon zeigt die
Gesprächsdauer
des eben geführten Telefongesprächs an.
Chiếc điện thoại mới hiển thị thời lượng của cuộc gọi điện thoại vừa được thực hiện.
Danh từ