Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Gesteinsbrocken' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Gesteinsbrocken
der
[ɡəˈʃtaɪ̯nsˌbʁɔkn̩]
Danh từ
Số nhiều: Gesteinsbrocken
Định nghĩa
1
tảng đá
- một mảnh hoặc khối đá tách ra từ khối đá lớn hơn
ein Stück Gestein
„Hier können
Gesteinsbrocken
herunterfallen, müssen es aber nicht.“
Ở đây có thể có những tảng đá rơi xuống, nhưng không nhất thiết sẽ xảy ra.
Từ đồng nghĩa
Gesteinsstück
Danh từ