Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Gestern' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Gestern
das
[ˈɡɛstɐn]
Danh từ
Định nghĩa
1
quá khứ
die Vergangenheit
Du lebst noch immer im
Gestern
.
Bạn vẫn còn sống mãi trong quá khứ.
Từ trái nghĩa
Heute
Danh từ