Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Giftampulle' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Giftampulle
die
[ˈɡɪftʔamˌpʊlə]
Danh từ
Số nhiều: Giftampullen
Định nghĩa
1
ống độc
- Ống nhỏ chứa một chất độc hại hoặc chất độc.
Ampulle, die eine giftige Substanz enthält
„Er wurde im Treppenhaus von einem KGB-Auftragskiller mit einer
Giftampulle
und Zyanidgas ermordet.“
“Ông ta đã bị một sát thủ do KGB thuê ám sát trong cầu thang bằng một ống độc và khí xyanua.”
„Nach dem Essen gab Hitler jeder der Sekretärinnen eine
Giftampulle
; zehn Stück davon hatte er von Himmler bekommen.“
“Sau bữa ăn, Hitler đưa cho mỗi nữ thư ký một ống độc; ông ta đã nhận mười ống như thế từ Himmler.”
Danh từ