Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Giftgrün' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Giftgrün
das
[ˈɡɪftˌɡʁyːn]
Danh từ
Định nghĩa
1
xanh lục chói
- màu xanh lục rất đậm, rất chói và nổi bật.
intensiver Grünton
„Das
Giftgrün
gibt es erst seit 1800.“
“Màu xanh lục chói này chỉ xuất hiện từ năm 1800.”
Danh từ