Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Glasrahmen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Glasrahmen
der
[ˈɡlaːsˌʁaːmən]
Danh từ
Số nhiều: Glasrahmen
Định nghĩa
1
khung kính
- khung được làm bằng kính.
aus Glas hergestellter Rahmen
„Auf dem Flur des Hauses im ersten Stock hängt der weitverzweigte Stammbaum hinter einem
Glasrahmen
.“
“Ở hành lang tầng một của ngôi nhà, cây gia phả phân nhánh rộng được treo phía sau một khung kính.”
Danh từ