Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Glutamin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Glutamin
das
[ɡlutaˈmiːn]
Danh từ
Định nghĩa
1
glutamin
- một axit amin, là thành phần cấu tạo của protein
eine Aminosäure, Bestandteil der Proteine
Die polare Amid-Gruppe von
Glutamin
ist auch für die Ausbildung der Tertiärstruktur von Proteinen verantwortlich.
Nhóm amit phân cực của glutamin cũng chịu trách nhiệm cho sự hình thành cấu trúc bậc ba của protein.
Danh từ