Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Goldbergwerk' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Goldbergwerk
das
[ˈɡɔltˌbɛʁkvɛʁk]
Danh từ
Số nhiều: Goldbergwerke
Định nghĩa
1
mỏ vàng
- Mỏ dùng để khai thác vàng từ lòng đất hoặc trong núi.
Bergwerk, in dem Gold abgebaut wird
Im Ural fanden sie ein stillgelegtes
Goldbergwerk
.
Ở dãy Ural, họ tìm thấy một mỏ vàng đã ngừng hoạt động.
„In der Stadt Tembagapura betreibt der US-Bergwerkskonzern Freeport-McMoRan das größte
der Welt, die Grasberg-Mine.“
Từ đồng nghĩa
Goldmine
Goldbergwerk
Tại thành phố Tembagapura, tập đoàn khai khoáng Freeport-McMoRan của Mỹ vận hành mỏ vàng lớn nhất thế giới, mỏ Grasberg.
Danh từ