Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Goldgegenstand' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Goldgegenstand
der
[ˈɡɔltɡeːɡn̩ˌʃtant]
Danh từ
Số nhiều: Goldgegenstände
Định nghĩa
1
đồ vàng
- Đồ vật được làm bằng vàng.
Gegenstand aus Gold
„Als die Totonaken sogar noch
Goldgegenstände
brachten, war die Begeisterung der Spanier groß.“
“Khi người Totonak còn mang đến cả những đồ vật bằng vàng, sự phấn khích của người Tây Ban Nha rất lớn.”
Danh từ