Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Grünbunker' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Grünbunker
der
[ˈɡʁyːnˌbʊŋkɐ]
Danh từ
Số nhiều: Grünbunker
Định nghĩa
1
hố cát
- Chướng ngại dạng hố cát nằm gần khu vực cỏ quanh lỗ.
Hindernis, Sandgrube in Grünnähe
Das Grün wird von mehreren
Grünbunkern
verteidigt.
Khu vực cỏ quanh lỗ được bảo vệ bởi nhiều hố cát ở gần.
Từ trái nghĩa
Fairwaybunker
Danh từ