Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Grünstich' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Grünstich
der
[ˈɡʁyːnˌʃtɪç]
Danh từ
Định nghĩa
1
ngả xanh
- Sắc thái màu có xu hướng hơi chuyển sang màu xanh lục.
Färbung ins Grüne hinein
Dieses Grau hat einen leichten
Grünstich
.
Màu xám này có hơi ngả xanh.
Danh từ