

rãnh- Phần đất được đào dài và hẹp xuống mặt đất, thường để đặt đường ống, dẫn nước hoặc phục vụ xây dựng.
länglicher Erdaushub
hào nước- Mương hoặc hào có nước; cũng chỉ chướng ngại dạng hào nước trong đua ngựa mà ngựa phải vượt qua.
Wassergraben, Hindernis beim Pferderennen
chiến hào- Hào chiến đấu được củng cố ở mặt trận, dùng làm vị trí phòng thủ hoặc tấn công trong chiến tranh.
Schützengraben, befestigte Stellung an der Front
khoảng cách- Sự khác biệt, ngăn cách hoặc chia rẽ giữa hai lập trường, nhóm người hay vị thế.
das, was zwei Positionen voneinander trennt
sự đào bới- Hành động đào một thứ gì đó, tức việc đào xới hoặc tạo ra một chỗ trũng trong đất.
Handlung, etwas zu graben, das Ausheben einer Vertiefung