Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Grillhähnchen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Grillhähnchen
das
[ˈɡʁɪlˌhɛːnçən]
Danh từ
Số nhiều: Grillhähnchen
Định nghĩa
1
gà nướng
- con gà được nướng trên vỉ hoặc lò nướng cho chín vàng.
ein am Grill gebratenes Huhn
Das
Grillhähnchen
braucht noch fünf Minuten bis es servierbereit ist.
Con gà nướng còn cần thêm năm phút nữa mới sẵn sàng để dọn ra.
Từ đồng nghĩa
Brathendl
Brathuhn
Brathähnchen
Broiler
schweizerisch
Danh từ