Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Großschreibung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Großschreibung
die
[ˈɡʁoːsˌʃʁaɪ̯bʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Großschreibungen
Định nghĩa
1
viết hoa
- Cách viết từ với chữ cái đầu viết hoa.
Schreibung von Wörtern mit großen Anfangsbuchstaben
In der Auseinandersetzung um die Rechtschreibung wurden auch unterschiedliche Formen der
Großschreibung
erörtert.
Trong cuộc tranh luận về chính tả, các hình thức viết hoa khác nhau cũng đã được bàn luận.
Từ đồng nghĩa
Großschreiben
Từ trái nghĩa
Kleinschreibung
„So ist der Verzicht auf die
Großschreibung
zu nennen.“
“Vì vậy cần phải nhắc đến việc từ bỏ cách viết hoa.”
Danh từ