'Grubenunglück' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Grubenunglückdas
[ˈɡʁuːbn̩ˌʔʊnɡlʏk]Danh từSố nhiều: Grubenunglücke
Định nghĩa
1
tai nạn mỏ- sự việc bi thảm và gây hậu quả nghiêm trọng xảy ra trong một mỏ, đặc biệt là mỏ khai thác khoáng sản hoặc than.
tragisches und folgenschweres Ereignis in einer Grube^([2]) (Bergwerk)
„Neue Eskalation der Gewalt zwischen Protestierenden und der türkischen Polizei: Die Beamten feuerten mit Tränengas auf etwa 10.000 Menschen, die in Soma - dem Ort des Grubenunglücks - die Absetzung der türkischen Regierung gefordert hatten.“
“Bạo lực giữa người biểu tình và cảnh sát Thổ Nhĩ Kỳ lại leo thang: lực lượng này đã bắn hơi cay vào khoảng 10.000 người, những người đã yêu cầu bãi nhiệm chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ tại Soma — nơi xảy ra vụ tai nạn mỏ.”
„Das Grubenunglück in der türkischen Stadt Soma ist mir sehr nahgegangen.“
“Vụ tai nạn mỏ ở thành phố Soma của Thổ Nhĩ Kỳ đã khiến tôi rất xúc động.”