Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Grundbirne' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Grundbirne
die
[ˈɡʁʊntˌbɪʁnə]
Danh từ
Số nhiều: Grundbirnen
Định nghĩa
1
khoai tây
- Tên gọi địa phương của khoai tây, một loại củ ăn được mọc dưới đất.
Kartoffel
Die Kartoffel wird in manchen Gegenden als
Grundbirne
bezeichnet.
Ở một số vùng, khoai tây được gọi là Grundbirne.
Danh từ