Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Gusche' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Gusche
die
[ˈɡʊʃə]
Danh từ
Số nhiều: Guschen
Định nghĩa
1
miệng
- Bộ phận trên mặt dùng để nói, ăn và uống; cách nói khẩu ngữ hoặc thô về miệng.
Mund
Halt die
Gusche
!
Câm miệng lại!
Từ đồng nghĩa
Maul
Mund
Schnauze
Danh từ