Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Gutes' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Gutes
das
[ˈɡuːtəs]
Danh từ
Định nghĩa
1
thiện
- tổng thể những gì tốt đẹp, tích cực
Inbegriff für alles, was gut ist
Ich glaube an das Ideal vom
Guten
, Wahren und Schönen.
Tôi tin vào lý tưởng về cái Thiện, cái Chân và cái Mỹ.
Die Bergpredigt lehrt, das Schlechte nicht mit denselben Waffen zu vergelten, sondern auf Böses
erwidern.
Từ trái nghĩa
Böses
Gutes
Bài giảng trên núi dạy rằng không nên lấy ác báo ác mà phải lấy thiện báo ác.
Danh từ