Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hängetitte' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hängetitte
die
[ˈhɛŋəˌtɪtə]
Danh từ
Số nhiều: Hängetitten
Định nghĩa
1
vú xệ
- Bầu ngực chảy xệ, mềm nhão và rủ xuống.
schlaff hängende Brust
Pass auf, dass du mit den Knien nicht an deine
Hängetitten
haust!
Coi chừng đừng để đầu gối đập vào cặp vú xệ của mày!
Seine
Hängetitten
waren bald nach dem Freibadbesuch Stadtgespräch.
Từ đồng nghĩa
Hängebrust
Hängebusen
Cặp vú xệ của anh ta chẳng bao lâu sau buổi đi bể bơi đã trở thành chuyện bàn tán khắp thành phố.
Danh từ