Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hörnchennudel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hörnchennudel
die
[ˈhœʁnçənˌnuːdl̩]
Danh từ
Số nhiều: Hörnchennudeln
Định nghĩa
1
mì sừng
- Loại mì có hình dạng cong như cái sừng.
zu einem Horn geformte Nudel
Jonas isst gerne
Hörnchennudeln
mit Bolognese.
Jonas thích ăn mì sừng với sốt Bolognese.
Từ đồng nghĩa
Hörnchen
Danh từ