Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hühnchencurry' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hühnchencurry
das
[ˈhyːnçənˌkœʁi]
Danh từ
Số nhiều: Hühnchencurrys
Định nghĩa
1
cà ri gà
- Món cà ri được nấu với thịt gà.
Curry mit Fleisch vom Huhn
„Ich stecke dem Erstsemester einen Fünf-Rupien-Schein zu und mache mich über
Hühnchencurry
, Reis und Gurkensalat her.“
“Tôi dúi cho cậu sinh viên năm nhất một tờ năm rupee rồi bắt đầu ăn cà ri gà, cơm và salad dưa chuột.”
Danh từ