Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hütteninneres' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hütteninneres
das
[ˈhʏtn̩ˌʔɪnəʁəs]
Danh từ
Định nghĩa
1
trong lều
- Phần không gian bên trong của một túp lều.
innerer Bereich einer Hütte
„Mittlerweile war
das Hütteninnere
ein Inferno.“
Lúc này, bên trong lều đã là một địa ngục trần gian.
Danh từ