Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Haderlump' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Haderlump
der
[ˈhaːdɐˌlʊmp]
Danh từ
Số nhiều: Haderlumpen
Định nghĩa
1
kẻ vô lại
- một người sống buông thả, vô trách nhiệm
liederlicher Mensch
„Der Heinz, das ist aber ein
Haderlump
!“
"Thằng Heinz đúng là một tên vô lại!"
Danh từ