Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hafenbucht' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hafenbucht
die
[ˈhaːfn̩ˌbʊxt]
Danh từ
Số nhiều: Hafenbuchten
Định nghĩa
1
vịnh cảng
- Vịnh có một bến cảng hoặc khu cảng nằm trong đó.
Bucht, in der sich ein Hafen befindet
„Der Körper des Mannes blieb starr, doch sein Blick schweifte wieder kurz ab, hinaus auf die
Hafenbucht
.“
Cơ thể người đàn ông vẫn bất động, nhưng ánh mắt ông lại nhanh chóng lướt đi, hướng ra vịnh cảng.
Danh từ