Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Haferdrink' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Haferdrink
der
[ˈhaːfɐˌdʁɪŋk]
Danh từ
Số nhiều: Haferdrinks
Định nghĩa
1
đồ uống yến mạch
- Đồ uống có chứa sữa yến mạch.
Getränk, das Hafermilch beinhaltet
Danh từ