Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hafermehl' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hafermehl
das
[ˈhaːfɐˌmeːl]
Danh từ
Định nghĩa
1
bột yến mạch
- Loại bột được làm từ hạt yến mạch.
aus Hafer hergestelltes Mehl
„Er kaufte Käse, Brot, Zwiebeln, eine Dose
Hafermehl
und zwei Liter Milch.“
“Anh ấy mua phô mai, bánh mì, hành tây, một hộp bột yến mạch và hai lít sữa.”
Danh từ