Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Haifischflosse' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Haifischflosse
die
[ˈhaɪ̯fɪʃˌflɔsə]
Danh từ
Số nhiều: Haifischflossen
Định nghĩa
1
vây cá mập
- Bộ phận vây của con cá mập.
Flosse eines Hais
Zur Herstellung von Haifischflossensuppe benötigt man
Haifischflossen
.
Để nấu súp vi cá mập, người ta cần vây cá mập.
Danh từ