Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Halbstunde' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Halbstunde
die
[ˈhalpˌʃtʊndə]
Danh từ
Số nhiều: Halbstunden
Định nghĩa
1
nửa giờ
- Khoảng thời gian kéo dài 30 phút.
30 Minuten
Eine
Halbstunde
hat 30 Minuten.
Nửa giờ có 30 phút.
Eine Arbeit geht 1
Halbstunde
.
Một công việc kéo dài nửa giờ.
Danh từ