Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Halswunde' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Halswunde
die
[ˈhalsˌvʊndə]
Danh từ
Số nhiều: Halswunden
Định nghĩa
1
vết thương cổ
- Vết thương hoặc tổn thương ở vùng cổ.
Verletzung am Hals
„Blut aus seiner
Halswunde
hatte sich im Waschbecken darunter gesammelt, ein zähflüssiger, dicker Pudding.“
“Máu từ vết thương ở cổ của ông ta đã đọng lại trong bồn rửa bên dưới, đặc quánh như một thứ bánh pudding dày.”
Danh từ