

độ bền- Thời gian sử dụng hoặc khả năng còn dùng được của sản phẩm.
Lebensdauer oder Verwendbarkeit von Produkten
độ bền- Mức độ cứng chắc và khả năng chống chịu của đồ vật.
Härte und Widerstandsfähigkeit von Gegenständen
tính vững chắc- Sự bền vững lâu dài của một khẳng định, lý thuyết hoặc giả định.
Dauerhaftigkeit einer Behauptung, Theorie oder Annahme