Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hammelherde' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hammelherde
die
[ˈhaml̩ˌheːɐ̯də]
Danh từ
Số nhiều: Hammelherden
Định nghĩa
1
bầy cừu đực
- Nhóm gồm nhiều con cừu đực đi cùng nhau.
Gruppe von Hammeln
„Er sieht schlimmer aus als eine
Hammelherde
.“
“Trông hắn còn tệ hơn cả một bầy cừu đực.”
Danh từ